Email: kimthanhlong138@gmail.com
894 Quốc Lộ 13, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình, TP. HCM, Việt Nam
KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

Đơn vị cung cấp inox và gia công kim loại tấm với quy trình chuẩn, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêmXem thêm
KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

Đơn vị cung cấp inox và gia công kim loại tấm với quy trình chuẩn, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêmXem thêm
KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

Đơn vị cung cấp inox và gia công kim loại tấm với quy trình chuẩn, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêmXem thêm
KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

Đơn vị cung cấp inox và gia công kim loại tấm với quy trình chuẩn, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêmXem thêm
KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD

Đơn vị cung cấp inox và gia công kim loại tấm với quy trình chuẩn, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêmXem thêm

Ống inox công nghiệp Hàn Quốc

  • Đang cập nhật
  • |
  • 4315
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIM THANH LONG. - Địa chỉ: 882 Quốc Lộ 13, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức - Điện thoại: 0914818669
  • Thông tin chi tiết

Nhà phân phối trực tiếp của hãng Morning STS - Hàn Quốc
 

 

<

American
AISI
Type No

% Cr
Chromium

% Ni
Nickel

% Cr
Carbon

% Mn
Manganese

% Si
Silicon

% Other
N Nitrogen : Mo Molybdenum
Ti Titanium : Se Selinium
Nb Niobium : S Sulphur

201

16-18

3.5-5.5

≤ 0.15

5.5-7.5

≤ 1

≤ N 0.25

202

17-19

4-6

≤ 0.15

7.5-10

≤ 1

≤ N 0.25

301

16-18

6-8

≤ 0.15

≤ 2

≤ 1

-

302

17-19

8-10

≤ 0.15

≤ 2

≤ 1

-

302B

17-19

8-10

≤ 0.15

≤ 2

2-3

-

303

17-19

8-10

≤ 0.15

≤ 2

≤ 1

≥ S 0.15

303Se

17-19

8-10

≤ 0.15

≤ 2

≤ 1

≥ Se 0.15

304

18-20

8-12

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

-

304L

18-20

8-12

≤ 0.03

≤ 2

≤ 1

-

305

17-19

10-13

≤ 0.12

≤ 2

≤ 1

-

308

19-21

10-12

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

-

309

22-24

12-15

≤ 0.20

≤ 2

≤ 1

-

309S

22-24

12-15

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

-

310

24-26

19-22

≤ 0.25

≤ 2

≤ 1.5

-

310S

24-26

19-22

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1.5

-

314

23-26

19-22

≤ 0.25

≤ 2

1.5-3

-

316

16-18

10-14

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

Mo 2-3

316L

16-18

10-14

≤ 0.03

≤ 2

≤ 1

Mo 2-3

317

18-20

11-15

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

Mo 2-3

321

17-19

9-12

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

≥ Ti (5 X C)

347

17-19

9-13

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

≥ Nb + Ta (10 X C)

348

17-19

9-13

≤ 0.08

≤ 2

≤ 1

≤ Ta 0.1 & ≤ Co 0.2

403

11.5-13

-

≤ 0.15

≤ 0.5

-

405

11.5-14.5

-

≤ 0.08

≤ 1

≤ 1

Al 0.1-0.3

410

11.5-13.5

-

≤ 0.15

≤ 1

≤ 1

-

414

11.5-13.5

1.25-2.5

≤ 0.15

≤ 1

≤ 1

-

416

12-14

-

≤ 0.15

≤ 1.25

≤ 1

≥ S 0.15

416Se

12-14

-

≤ 0.15

≤ 1.25

≤ 1

≥ S 0.15

420

12-14

-

 > 0.15

≤ 1

≤ 1

-

430

14-18

-

≤ 0.12

≤ 1

≤ 1

-

14-18

-

≤ 0.12

≤ 1.25

≤ 1

≥ S 0.15

430F Se

14-18

-

≤ 0.12

≤ 1.25

≤ 1

≥ Se 0.15

431

15-17

1.25-2.5

≤ 0.20

≤ 1

≤ 1

-

440A

16-18

-

0.6-0.75

≤ 1

≤ 1

≤ Mo 0.75

440B

16-18

-

0.75-0.95

≤ 1

≤ 1

≤ Mo 0.75

440C

16-18

-

0.95-1.2

≤ 1

≤ 1

≤ Mo 0.75

442

18-23

-

≤ 0.20

≤ 1

≤ 1

-

446